Hungary - Anh

kötelezettséget vállal

B2 Hungary
covenant
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
arra, hogy + mellékmondat / infinitive
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
formally agree or promise
Chủ đề
contract |religion |promise |obligation |formal_commitment |law |business
Định nghĩa

To formally agree, especially in a legal or religious context, to do or not do something, usually as part of a written covenant.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký