Hungary - Anh

kötelezvény

C1 Hungary
note
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
kötelezvényt ír alá; kötelezvény fizetésről/tartozásról
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Document promising payment
Chủ đề
finance |legal_document |debt |payment |banking |business
Định nghĩa

A written promise to pay a specified amount of money to someone, often at a future date.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký