Hungary - Anh

kötet

B1 Hungary
volume
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
1./2./3. kötet; több kötetből áll
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
book in a series or set
Chủ đề
books |publishing |series |numbered_part |education |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

A book that is part of a series or set, often numbered or titled as one unit within a larger work.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký