kötött ruhadarab
B1
Hungary
knit
DANH TỪ
B1
1
knit
B2
Mẫu sử dụng:
kötött + ruhadarab (pl. pulóver, felső, sál)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
knitted garment or type of fabric
Chủ đề
clothing
|textiles
|fashion
|knitwear
|warmth
|daily_life
Định nghĩa
A garment or piece of fabric that has been made by knitting, especially a sweater or other soft item of clothing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.