Hungary - Anh

kötszer

B1 Hungary
bandage
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strip of material for a wound
Chủ đề
health |injury |first_aid |medical_supplies |medicine |daily_life
Định nghĩa

A strip or roll of cloth or similar material used to cover, protect, or support an injured part of the body.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký