Hungary - Anh

kötvény

B2 Hungary
bond
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kötvényt kibocsát; kötvényt vásárol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Debt repayment certificate
Chủ đề
finance |investment |debt |securities |government |company |business
Định nghĩa

An official document issued by a government or company promising to pay back borrowed money with interest at a set time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký