Hungary - Anh

kovácsol

B2 Hungary
forge
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
kovácsol valamiből valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Shape hot metal by hammering
Chủ đề
metalworking |craft |manufacturing |heat |tools |work |science
Định nghĩa

To shape metal by heating it to a high temperature and then hammering or pressing it, especially in traditional metalworking.

ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
kapcsolatot/szövetséget kovácsol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Create something strong with effort
Chủ đề
creation |effort |relationships |alliances |long_term |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To develop or create something strong, important, or long-lasting, especially through hard work over time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký