Hungary - Anh

követel

B1 Hungary
demand, insist
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
követel valamit valakitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ask for firmly or insistently
Chủ đề
communication |request |insistence |conflict |core_vocabulary
Định nghĩa

To ask for something in a firm or forceful way, showing that you expect it to be given or done.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
követel vmit; követeli, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Persist in requesting something
Chủ đề
demand |request |persistence |pressure |compliance |behavior |communication |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To demand forcefully that someone accept or do something, often by repeating the request.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký