Hungary - Anh

következetlen

B2 Hungary
inconsistent
B2
1
Mẫu sử dụng:
következetlen vmiben / vmivel kapcsolatban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not reliable in actions
Chủ đề
unreliability |behavior |rules |people |decision_making |core_vocabulary |work
Định nghĩa

Describing a person, action, or policy that does not follow the same way of doing things or the same rules each time, so people cannot rely on it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký