Hungary - Anh

következetlenség

B2 Hungary
inconsistency
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
következetlenség vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lack of steady or regular behavior
Chủ đề
consistency |variability |reliability |behavior |performance |discipline |core_vocabulary
Định nghĩa

The state or quality of not being consistent, especially when behavior, results, or actions change in a way that seems irregular, unreliable, or unfair over time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký