Hungary - Anh

közadakozás

C1 Hungary
subscription
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
közadakozásból; közadakozás útján
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
formal agreement to support or pay
Chủ đề
formal_agreement |pledge |fundraising |support |document_signing |business |law |communication
Định nghĩa

The act of signing one's name to agree to contribute money or support to a cause, organization, or document.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký