közbeiktat
C1
Hungary
interject
ĐỘNG TỪ
C1
FORMAL
1
interject
C2
Mẫu sử dụng:
közbeiktat vmit vmi közé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
place something between two things
Chủ đề
separation
|insertion
|barrier
|process
|mediation
|general
|technical
Định nghĩa
To put something between other things or parts, creating a separation or barrier.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.