Hungary - Anh

közbejön

B1 Hungary
intervene
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valami közbejön
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unexpected events change or disrupt plans
Chủ đề
plans |disruption |delay |unexpected_events |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Of events or conditions: to occur in a way that changes, delays, or prevents something that was planned or in progress.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký