Hungary - Anh

közbevág

B2 Hungary
interject
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
közbevág vkinek/vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
interrupt to say something
Chủ đề
conversation |interruption |speaking |discussion |communication |social_interaction
Định nghĩa

To speak suddenly in the middle of someone else’s speech or a discussion, usually to add a comment or correction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký