Hungary - Anh

közé tartozik

A2 Hungary
rate, among, rank
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vki/vmi a ... közé tartozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
have certain importance level
Chủ đề
ranking |status |comparison |reputation |communication |business |core_vocabulary
Định nghĩa

To be considered as having a particular level of importance, value, or quality compared to others.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valaki/valami valakik/valamik közé tartozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
as part of a group
Chủ đề
group_membership |inclusion |category |ranking |social_group |core_vocabulary
Định nghĩa

As included in or belonging to a larger group or category.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
a legjobbak/legrosszabbak közé tartozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Assign a position in order
Chủ đề
ranking |ordering |evaluation |lists |hierarchy |work |business
Định nghĩa

To place someone or something in a particular position within an ordered list or hierarchy based on certain criteria.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký