Hungary - Anh

közeledő

B1 Hungary
incoming
B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
közeledő rakéta/lövedék
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
projectiles or attacks coming in
Chủ đề
military |weapons |attack |danger |missiles |law
Định nghĩa

Describing bullets, shells, missiles, or other forms of fire that are being directed toward a position or target.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký