Hungary - Anh

közelgő

B1 Hungary
upcoming, forthcoming, imminent
B1
1
Mẫu sử dụng:
közelgő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happening or scheduled soon
Chủ đề
time |future |events |schedule |core_vocabulary
Định nghĩa

Scheduled or expected to happen in the near future.

B2
1
Mẫu sử dụng:
közelgő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
happening or expected soon
Chủ đề
future |events |planning |scheduling |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Scheduled, planned, or expected to happen in the near future.

B1
2
Mẫu sử dụng:
közelgő + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
about to happen very soon
Chủ đề
time |upcoming |soon |events |core_vocabulary
Định nghĩa

Happening very soon or likely to happen at any moment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký