Hungary - Anh

közelít

B2 Hungary
approximate
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
közelít vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to estimate roughly or closely
Chủ đề
estimation |calculation |quantity |measurement |mathematics |science |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To calculate, guess, or state a value that is close to but not exactly correct.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký