Hungary - Anh

közepette

B2 Hungary
amid, midst
B2
1
Mẫu sử dụng:
valami közepette
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
during a situation
Chủ đề
time |simultaneity |event |circumstance |core_vocabulary
Định nghĩa

Happening at the same time as a particular event or situation.

C1
2
Mẫu sử dụng:
vmi közepette
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the middle part of something
Chủ đề
position |center |space |situation |core_vocabulary
Định nghĩa

The central part or position within a space, group, or situation.

B2
2
Mẫu sử dụng:
valami közepette
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in the middle of
Chủ đề
location |surrounding |position |among |space |core_vocabulary
Định nghĩa

Surrounded by or occurring in the middle of something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký