Hungary - Anh

közkézhányad

C1 Hungary
float
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
a vállalat/részvény közkézhányada
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Money or shares available
Chủ đề
finance |stock_market |cash |banking |shares |liquidity |business
Định nghĩa

The amount of money or other financial value that is temporarily available for use, especially funds in transit between accounts, or the total number of a company’s shares that are available for public trading.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký