Hungary - Anh

közlekedik

B1 Hungary
input
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
jármű közlekedik vhonnan vhova / vmi között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Travel along a regular route
Chủ đề
public_transport |schedule |route |frequency |travel |transportation
Định nghĩa

For transportation services to operate along a set route or schedule.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký