Hungary - Anh

közmeghallgatás

C1 Hungary
hearing
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
közmeghallgatást tart; közmeghallgatáson felszólal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
official decision-making meeting
Chủ đề
law |government |meeting |decision |evidence |work |public_affairs
Định nghĩa

a formal meeting, especially in a court, government body, or organization, where evidence, arguments, or opinions are heard before a decision is made

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký