Hungary - Anh

közös alap

B1 Hungary
pool
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
közös alap vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shared supply for group use
Chủ đề
shared_resources |money |fund |workforce |group |business |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

A supply of money, resources, or people that is shared and used by a group for a particular purpose.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký