közös használatú terület
B2
Hungary
common
DANH TỪ
B2
1
common
C1
Mẫu sử dụng:
a falu/város közös használatú területe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
public land area for community use
Chủ đề
land
|public_space
|community
|shared_use
|grazing
|nature
|daily_life
Định nghĩa
A piece of land belonging to or used by a community for public activities or grazing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.