Hungary - Anh

közösségi összejövetel

B2 Hungary
sociable
DANH TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
közösségi összejövetelt szervez/tart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a community social gathering
Chủ đề
social_event |community |church |fundraising |social_life
Định nghĩa

A social gathering, especially a community or church event where people meet, talk, and often raise money.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký