Hungary - Anh

közösségi

B1 Hungary
communal
B1
1
Mẫu sử dụng:
közösségi + együttélés/életforma/háztartás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to a commune
Chủ đề
intentional_community |commune |shared_living |alternative_lifestyle |daily_life |housing
Định nghĩa

Relating to a commune or intentional community in which people live together and share property, work, and responsibilities.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký