Hungary - Anh

közszolga

B2 Hungary
servant
DANH TỪ B2 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Devoted worker for cause
Chủ đề
public_service |government |community |employment |civic_duty |work |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who works for and is dedicated to serving an organization, cause, or community, often in public service.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký