Hungary - Anh

közvetített

B2 Hungary
mediate
B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
közvetített kommunikáció/tapasztalat/kapcsolat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
indirect, via some medium
Chủ đề
indirectness |mediated_communication |digital_media |online_learning |social_contact |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Happening, communicated, or experienced through an intervening thing, system, or process, rather than directly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký