krákog
B2
Hungary
hack, hawk
ĐỘNG TỪ
B2
2
hack
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cough hard or repeatedly
Chủ đề
coughing
|illness
|breathing
|sound
|body
|health
Định nghĩa
To cough in a hard, dry, or repeated way, often sounding harsh or painful.
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
2
hawk
B2
Mẫu sử dụng:
krákog; krákog és köpköd
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cough up mucus or phlegm
Chủ đề
body
|health
|coughing
|mucus
|informal
Định nghĩa
To clear the throat with a rough, loud sound that forces mucus up from the throat, often in order to spit it out.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.