kreáció
B2
Hungary
creation
DANH TỪ
B2
2
creation
A2
Mẫu sử dụng:
vki kreációja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
something that has been made
Chủ đề
made_object
|art
|invention
|product
|creative_work
|core_vocabulary
Định nghĩa
Something that has been made, invented, or produced.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.