Hungary - Anh

krémszerű

B2 Hungary
creamy
B2
2
Mẫu sử dụng:
krémszerű állag/textúra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thick and smooth in texture
Chủ đề
texture |consistency |smoothness |cosmetics |preparation |daily_life |beauty |materials
Định nghĩa

Having a thick, smooth, soft consistency like cream, even if no cream is present.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký