kripta
B2
Hungary
vault
DANH TỪ
B2
2
vault
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
underground burial chamber
Chủ đề
burial
|death
|cemetery
|church
|underground_space
|religion
Định nghĩa
An underground room or chamber, especially in a cemetery or church, used for burying one or more coffins.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.