Hungary - Anh

kriptotoken

C1 Hungary
token
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
kriptotokent vesz/kibocsát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
blockchain-based digital asset unit
Chủ đề
cryptocurrency |blockchain |digital_asset |ownership |governance |technology |finance
Định nghĩa

A digital unit created on a blockchain that represents some kind of value, ownership, or right to use a service or participate in a system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký