Hungary - Anh

kristályosodik

C1 Hungary
crystallise, crystallize
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vmi kristályosodik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
form crystals from a liquid
Chủ đề
chemistry |phase_change |crystals |solution |cooling |science |materials |food
Định nghĩa

To change from a liquid or dissolved state into crystals.

ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
form crystals from a liquid
Chủ đề
chemistry |materials |crystals |solution |phase_change |science
Định nghĩa

To form solid crystals as a substance cools, evaporates, or changes conditions, especially from a solution or melt.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký