Hungary - Anh

krónikába foglal

C1 Hungary
chronicle
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmit krónikába foglal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to record events over time
Chủ đề
recording |description |chronology |media |communication |education
Định nghĩa

To describe or record a series of events in detail, usually in the order in which they happened.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký