krónikába foglal
C1
Hungary
chronicle
ĐỘNG TỪ
C1
2
chronicle
C1
Mẫu sử dụng:
vmit krónikába foglal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to record events over time
Chủ đề
recording
|description
|chronology
|media
|communication
|education
Định nghĩa
To describe or record a series of events in detail, usually in the order in which they happened.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.