kukába dob
A2
Hungary
trash
ĐỘNG TỪ
A2
2
trash
B1
Mẫu sử dụng:
kukába dob vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to throw something away
Chủ đề
discarding
|waste
|digital
|household
|removal
|daily_life
|technology
|core_vocabulary
Định nghĩa
To get rid of something by throwing it away as waste, often into a trash container or digital trash folder.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.