kukorékolás
B1
Hungary
crow
DANH TỪ
B1
1
crow
C1
Mẫu sử dụng:
kakas kukorékolása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the loud cry of a rooster
Chủ đề
animal_sound
|rooster
|morning
|event
|animals
|nature
|core_vocabulary
Định nghĩa
The loud, high-pitched cry made by a rooster or similar bird, especially heard at dawn.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.