kukoricacső
B1
Hungary
ear
DANH TỪ
B1
2
ear
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Seed head of grain plant
Chủ đề
plant
|grain
|agriculture
|seed
|corn
|wheat
|nature
|food_drink
Định nghĩa
The part of a cereal plant, such as wheat or corn, that contains the seeds.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.