Hungary - Anh

külön felszámít

B2 Hungary
separately
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
külön felszámít valamit; valamitől külön számít fel valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not included; as an extra item
Chủ đề
commerce |pricing |sales |extra_cost |not_included |fees |finance |business
Định nghĩa

Used to say that an item, cost, or amount is not included with a main thing and must be obtained, added, or paid for on its own.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký