Hungary - Anh

külön kapható

B1 Hungary
separately
B1
2
Mẫu sử dụng:
valami külön kapható
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not included; as an extra item
Chủ đề
commerce |pricing |sales |extra_cost |not_included |fees |finance |business
Định nghĩa

Used to say that an item, cost, or amount is not included with a main thing and must be obtained, added, or paid for on its own.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký