Hungary - Anh

különálló ruhadarab

B2 Hungary
separate
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
különálló ruhadarab(ok)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
individual clothing item
Chủ đề
clothing |fashion |retail |mix_and_match |daily_life
Định nghĩa

An item of clothing designed to be worn alone or matched with others, not as part of a complete set.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký