Hungary - Anh

különbözik

B1 Hungary
differ, vary
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
különbözik vmitől; vmiben különbözik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to be unlike or not the same
Chủ đề
difference |comparison |quality |form |core_vocabulary
Định nghĩa

To be dissimilar in nature, form, or quality; to not be the same as something else.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
különbözik vmitől / egymástól
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Differ in amount or type
Chủ đề
difference |comparison |variation |amount |type |core_vocabulary
Định nghĩa

To be different in amount, size, type, or nature from something else or from each other.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký