különbségtétel
B2
Hungary
differentiation
DANH TỪ
B2
FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
különbségtétel vmi és vmi között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of showing differences
Chủ đề
distinction
|comparison
|classification
|differences
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
The process of recognizing, creating, or explaining differences between people, things, ideas, or groups.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.