Hungary - Anh

különleges műveleti katona

C1 Hungary
ranger
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
member of an elite military unit
Chủ đề
military |special_forces |soldiers |us_army |training |law |work |core_vocabulary
Định nghĩa

A soldier who belongs to an elite light infantry or special operations unit, most commonly referring to a member of the U.S. Army Rangers.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký