Hungary - Anh

külső rész

B1 Hungary
outer
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
a külső rész; a két ... közül a külső
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the more external part
Chủ đề
part |outside |spatial_relation |contrast |selection |space |core_vocabulary
Định nghĩa

The more external of two or more parts of something, especially when compared directly with an inner part.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký