Hungary - Anh

külsőre

B1 Hungary
outwardly
B1
2
Mẫu sử dụng:
külsőre + adjective
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in outward appearance
Chủ đề
appearance |public_behavior |external_view |seeming |emotions |communication |social_life
Định nghĩa

In a way that is visible to other people; judging by appearance or public behavior rather than inner feelings or reality.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký