kupakot tesz rá
B1
Hungary
cap
ĐỘNG TỪ
B1
1
cap
A2
Mẫu sử dụng:
kupakot tesz rá vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To place a cover or lid on something
Chủ đề
closing
|containers
|stationery
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To put a cover or lid on the top of something to close or protect it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.