kupolássá alakít
C1
Hungary
dome
ĐỘNG TỪ
C1
2
dome
C1
Mẫu sử dụng:
vmit kupolássá alakít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to give something a domed shape
Chủ đề
construction
|architecture
|covering
|shape_change
|work
|housing
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cover or form something so that it has a curved, dome-like shape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.