Hungary - Anh

kúrál

B2 Hungary
nursing
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kúrál valamit; kúrálja magát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Trying to improve something with care over time
Chủ đề
recovery |injury |illness |restoration |care_over_time |health |core_vocabulary
Định nghĩa

To take time and care to recover from an illness, injury, or problem, or to help something recover.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký