Hungary - Anh

kurtán

B2 Hungary
shortly, abruptly
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a curt or abrupt way
Chủ đề
speech |manner |rudeness |brevity |communication |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

In a manner that is brief and somewhat unfriendly or impatient.

B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a curt or rude manner
Chủ đề
rudeness |speech |tone |impatience |brevity |communication |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that is short, curt, or unfriendly, often suggesting rudeness or impatience.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký